tham biện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ công chức cao cấp thời Pháp thuộc: "tham biện" là một chức danh dành cho công chức người Việt, giữ vị trí cao trong hệ thống hành chính dưới thời Pháp thuộc, thường làm việc trong các cơ quan dân sự.
- Người giữ chức vụ đó: "tham biện" cũng dùng để chỉ cá nhân đang đảm nhiệm chức vụ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thân sinh ra nhà văn từng giữ chức tham biện ở một tỉnh miền Trung. (Cha đẻ của nhà văn từng giữ chức tham biện ở một tỉnh miền Trung.)
- Chức tham biện là một vị trí quan trọng trong bộ máy cai trị của chính quyền thuộc địa. (Chức tham biện là một vị trí quan trọng trong bộ máy cai trị của chính quyền thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ "tham biện" chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, hồi ký, hoặc khi nói về giai đoạn Pháp thuộc. Ngày nay, chức danh hành chính này không còn tồn tại.
- Trong các tài liệu lưu trữ, danh sách các viên tham biện được ghi chép khá đầy đủ. (Trong các tài liệu lưu trữ, danh sách các viên tham biện được ghi chép khá đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tham tá (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ chức vụ "tham biện". Đây là cách gọi tắt hoặc biến thể thông dụng.
- Cụ tôi xưa làm tham tá ở dinh Tổng đốc. (Cụ tôi ngày xưa làm tham tá ở dinh Tổng đốc.)
Từ đồng nghĩa
- Công chức cao cấp: viên chức có cấp bậc cao trong hệ thống hành chính.
- Quan lại (trong bối cảnh thuộc địa): chỉ chung các viên chức người Việt phục vụ trong bộ máy chính quyền thời kỳ này.
Lưu ý
- Từ Hán Việt: "Tham biện" là từ gốc Hán Việt ("tham" = tham dự, "biện" = xử lý công việc), phản ánh chức năng tham gia xử lý, điều hành công vụ.
- Bối cảnh lịch sử: Khi sử dụng từ này, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử cụ thể là thời kỳ Pháp thuộc ở Việt Nam. Nó không còn là chức danh hành chính trong xã hội hiện đại.
- Cg. Tham tá. Công chức cao cấp trong thời Pháp thuộc.